字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鳟

鳟

Pinyin

zūn

Bộ thủ

鱼

Số nét

20画

Cấu trúc

⿰鱼尊

Thứ tự nét

Nghĩa

鳟 zun 部首 鱼 部首笔画 07 总笔画 20 鳟

(1)

鱲

zūn

(2)

鳟鱼 [brown trout]

鳟,赤目鱼也。从鱼,尊声。--《说文》

鮥鳟。--《尔雅》。

(3)

亦称赤眼鳟,红眼鱼。原产于欧洲溪流中的常见鱼(salmo trutta),现已见于全世界很多地方,绝大部分是留居在清冷的淡水区;由于颜色鲜丽,肉味芳美

鳟

(鱲)

zūn ㄗㄨㄣˉ

〔~鱼〕体侧扁,形略似鲑鱼,全身有显著的黑点。常栖海中,夏季上溯于河产卵,秋末又入海。肉可食,为养殖的名贵鱼种。

郑码rufd,u9cdf,gbkf7ae

笔画数20,部首鱼,笔顺编号35251211431253511124

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鲶鱼鲥鳑鲗鳓鲃鲂鲁鲯鳋鲺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
尊嶟遵樽鶎鐏鷷鱒

English

barbel