字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鴞 - xiāo | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
鴞
鴞
Pinyin
xiāo
Bộ thủ
鳥
Số nét
16画
Cấu trúc
⿰号鳥
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
鷿
鷈
鴕
鵪
鴈
鴆
鵬
鳥
鴛
鷓
鴔
鳧
Chữ đồng âm
Xem tất cả
俻
痟
鷍
宯
獀
歳
髇
哮
蟏
鴵
嚣
囂
English
owl