字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鸬

鸬

Pinyin

lú

Bộ thủ

鸟

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰卢鸟

Thứ tự nét

Nghĩa

鸬 lu 部首 鸟 部首笔画 05 总笔画 10 鸬

鹯

lú

鸬鹚

lúcí

[cormorant] 水鸟名,俗叫鱼鹰”,羽毛黑色,有绿光,善捕鱼,生活在海滨,用树叶、海藻等筑巢。渔人常用来捕鱼。又名乌鬼”,水老鸦”

鸬

(鹯)

lú ㄌㄨˊ

〔~鹚〕水鸟,羽毛黑色,嘴扁而长,尖端有钩。善捕鱼,渔人常用来捕鱼。亦称鱼鹰”、乌鬼”、水老鸦”。

郑码idxr,u9e2c,gbkf0b5

笔画数10,部首鸟,笔顺编号2151335451

Từ liên quan

鸬杓鸬鹚鸬鹚陂鸬鹚杓鸬鹚船鸬鹚号鸬鹚酒鸬鹚句当鸬鹚咳鸬鹚瘟鸬鹚笑鸬鸟船鸬吐青鸬

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鹒鹴鸟鸡鸠鹮鹍鸣鸢鸨鹙鸥

Chữ đồng âm

Xem tất cả
玤籿玸黸衎瓐矑纑鑪髗舻颅

English

cormorant