字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鸺

鸺

Pinyin

xiū

Bộ thủ

鸟

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰休鸟

Thứ tự nét

Nghĩa

鸺 xiu 部首 鸟 部首笔画 05 总笔画 11 鸺

鵂

xiū

鸺鹠

xiūliú

[scops owl] 属于角鸮属(otus)或另一近缘属的一种小耳的鹠

鸺

(鵂)

xiū ㄒㄧㄡˉ

〔鸱~〕见鸱”。

〔~鹠〕鸟,羽毛棕褐色,尾巴黑褐色,腿部白色。捕食鼠、兔等,对农业有益。亦称枭”。

郑码nfrz,u9e3a,gbkf0bc

笔画数11,部首鸟,笔顺编号32123435451

Từ liên quan

鸱鸺鸺留鸺鹠鸺枭

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鹒鹴鸟鸡鸠鹮鹍鸣鸢鸨鹙鸥

Chữ đồng âm

Xem tất cả
俢鮴飍休脙臹貅馐樇銝髤髹

English

horned owl, scops chinensis