字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán鹆

鹆

Pinyin

yù

Bộ thủ

鸟

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰谷鸟

Thứ tự nét

Nghĩa

鹆 yu 部首 鸟 部首笔画 05 总笔画 12 鹆

(1)

鵲

yù

(2)

鸟名。鸲鹆。又叫八哥儿”

啼鹆无知惊好梦,舞鸡有意报残钟。--《梼杌闲评。--明珠缘》

(3)

又如鹆歌(八哥儿的欢叫声);鹆眼(八哥儿眼);鹆研(有八哥儿眼的砚台)

鹆

(鵲)

yù ㄩ╝

〔鸲~〕见鸲”。

郑码oojr,u9e46,gbkf0c1

笔画数12,部首鸟,笔顺编号343425135451

Từ liên quan

雊鹆鸲鹆鸲鹆舞鸲鹆眼鹆歌鹆研鹆眼

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鹒鹴鸟鸡鸠鹮鹍鸣鸢鸨鹙鸥

Chữ đồng âm

Xem tất cả
遪鬱篽蒮穋蝐坰遹鱪穟俼祅

English

mynah; Acridotheres tristis