字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鹪

鹪

Pinyin

jiāo

Bộ thủ

鸟

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰焦鸟

Thứ tự nét

Nghĩa

鹪 jiao 部首 鸟 部首笔画 05 总笔画 17 鹪

鷦

jiāo

鹪鹩

jiāoliáo

[wren] 属于鹪鹩属(napothera)及几个有关属的许多种画眉型的小鸟,尤指一种非常小型的欧洲鹪鹩,身上深褐色,有黑色斑点斑纹,尾短而竖立,善鸣唱

鹪

(鷦)

jiāo ㄐㄧㄠˉ

〔~鹩〕鸟,体长约十厘米,背赤褐色,腹灰褐色,尾短,捕食小虫。亦称桃虫”、巧妇”。

〔~莺〕鸟,体长十余厘米,鸣声似猫叫,食虫,对农作物有益。

郑码niur,u9e6a,gbkf0d4

笔画数17,部首鸟,笔顺编号32411121444435451

Từ liên quan

鹪金鹪鸠鹪鹩鹪栖鹪蚊鹪枝鹏鹪青鹪鼷腹鹪枝

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鹒鹴鸟鸡鸠鹮鹍鸣鸢鸨鹙鸥

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鐎鷮簥鲛嶕憍膲礁浇茭骄胶

English

wren