字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鼹

鼹

Pinyin

yǎn

Bộ thủ

鼠

Số nét

23画

Cấu trúc

⿰鼠晏

Thứ tự nét

Nghĩa

鼹 yan 部首 鼠 部首笔画 12 总笔画 23 鼹

mole;

鼹

(1)

齜

yǎn

(2)

鼹鼠 [mole],穴居哺乳动物,属鼹科(talpidae),主要产于欧亚、北美的温带,细小的眼上常蒙着皮肤,小耳隐在毛里,毛皮柔软而有光泽,有坚强善跳的足。如鼹鼠饮河(喻指欲望不大,极易满足);鼹肠(田鼠的细小肠子。用以比喻度量狭小)

鼹

yǎn ㄧㄢˇ

〔~鼠〕哺乳动物,长十余厘米,毛黑褐色,趾有钩爪,善掘土,白天住在土中,夜晚捕食昆虫,也吃农作物的根。俗称地排(pǎn)子”。

郑码nbwz,u9f39,gbkf7fa

笔画数23,部首鼠,笔顺编号32151154454452511445531

Từ liên quan

鼹腹鼹鼠饮河鼹鼠蜩鼹

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鼩鼠鼱鼢鼥鼬鼯鼴鼷

Chữ đồng âm

Xem tất cả
巑躽黭黤乵抸阭齞蝘酀喭曮

English

a kind of insectivorous rodent