字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo bộ thủ
門部
部首「門」的汉字
共 40 个汉字,按笔画数排序
閼
è
門部
|
16画
閾
yù
門部
|
16画
閵
lìn
門部
|
17画
閵lìn 1.鸟名。 2.通"躏"。参见"閵轹"。 3.通"邻"。
闆
bǎn
門部
|
17画
〔老~〕同“老板”。 从门中看。
闃
qù
門部
|
17画
闈
wéi
門部
|
17画
闊
kuò
門部
|
17画
闌
lán
門部
|
17画
閦
chù
門部
|
18画
閦chù 1.众多。
闔
hé
門部
|
18画
闕
quē
門部
|
18画
闖
chuǎng
門部
|
18画
關
guān
門部
|
19画
闞
hǎn
門部
|
20画
闡
chǎn
門部
|
20画
闢
pì
門部
|
21画
①~③。
1
2