字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
闆
闆
Pinyin
bǎn
Bộ thủ
門
Số nét
17画
Cấu trúc
⿵門品
Thứ tự nét
Nghĩa
〔老~〕同“老板”。
从门中看。
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
門
閥
閂
閤
闉
閃
閡
閉
閏
開
閎
閘
Chữ đồng âm
Xem tất cả
阪
坂
岅
板
版
瓪
钣
粄
舨
魬
English
board, plank; plate, slab; unnatural, stiff