字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán钣

钣

Pinyin

bǎn

Bộ thủ

钅

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰钅反

Thứ tự nét

Nghĩa

钣 ban 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 09 钣

(1)

鈑

bǎn

(2)

钣金,饼状金银块 [gold or silver shaped like a cake]。如钣锭(金属块)

(3)

金属板 [plate]。如钢钣;铝钣

钣

(鈑)

bǎn ㄅㄢˇ

金属板~梁(用钢板和型钢做成工字形截面和箱形截面的梁。用于桥梁、大型厂房等各种工程结构中)。铝~。铅~。钢~。

郑码ppxs,u94a3,gbkeed3

笔画数9,部首钅,笔顺编号311153354

Từ liên quan

钣锭钣金件

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
阪坂岅板版瓪粄舨魬闆

English

metal plate; sheet metal