字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
闢
闢
Pinyin
pì
Bộ thủ
門
Số nét
21画
Cấu trúc
⿵門辟
Thứ tự nét
Nghĩa
①~③。
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
門
閥
閂
閤
闉
閃
閡
閉
閏
開
閎
閘
Chữ đồng âm
Xem tất cả
屁
渒
媲
嫓
睥
僻
澼
甓
疈
譬
鷿
淠
English
open; to settle, to develop, to open up