字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo bộ thủ
頁部
部首「頁」的汉字
共 45 个汉字,按笔画数排序
頰
jiá
頁部
|
16画
頷
hàn
頁部
|
16画
顆
kē
頁部
|
17画
題
tí
頁部
|
18画
額
é
頁部
|
18画
顎
è
頁部
|
18画
顏
yán
頁部
|
18画
顓
zhuān
頁部
|
18画
願
yuàn
頁部
|
19画
①~③。
顙
sǎng
頁部
|
19画
顛
diān
頁部
|
19画
類
lèi
頁部
|
19画
顥
hào
頁部
|
21画
顧
gù
頁部
|
21画
顫
chàn
頁部
|
22画
颤动;发抖。
顬
rú
頁部
|
23画
顯
xiǎn
頁部
|
23画
顰
pín
頁部
|
24画
顱
lú
頁部
|
25画
顳
niè
頁部
|
27画
顴
quán
頁部
|
27画
1
2