字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo bộ thủ頁部

部首「頁」的汉字

共 45 个汉字,按笔画数排序

頰jiá
頁部|16画

頷hàn
頁部|16画

顆kē
頁部|17画

題tí
頁部|18画

額é
頁部|18画

顎è
頁部|18画

顏yán
頁部|18画

顓zhuān
頁部|18画

願yuàn
頁部|19画

①~③。

顙sǎng
頁部|19画

顛diān
頁部|19画

類lèi
頁部|19画

顥hào
頁部|21画

顧gù
頁部|21画

顫chàn
頁部|22画

颤动;发抖。

顬rú
頁部|23画

顯xiǎn
頁部|23画

顰pín
頁部|24画

顱lú
頁部|25画

顳niè
頁部|27画

顴quán
頁部|27画

12