字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán仨

仨

Pinyin

sā

Bộ thủ

亻

Số nét

5画

Cấu trúc

⿰亻三

Thứ tự nét

Nghĩa

仨 sa 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 05 仨

three;

仨

sā

〈数量〉

[方]∶中国北方话称三人为仨 [three]--后面不再用量词个”。如哥儿仨;吃了仨苹果;一传俩,俩传仨,把养马人和佃户都串连起来

仨

sā ㄙㄚˉ

三个(后面不能再接个”或其他量词)~人。哥儿~。

郑码ncd,u4ee8,gbkd8ed

笔画数5,部首亻,笔顺编号32111

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

English

three (cannot be followed by a measure word)