字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán倬

倬

Pinyin

zhuō

Bộ thủ

亻

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰亻卓

Thứ tự nét

Nghĩa

倬 zhuo 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 10 倬

zhuō

(1)

高大;显著 [tall and big;notable;striking]

倬,箸大也。从人,卓声。--《说文》。按,当训大也。

倬彼昊天。--《诗·大雅·甫田》

(2)

又如倬尔(高大的样子);倬诡(超绝奇特);倬立(卓立,昂然而立)

(3)

俊俏 [pretty and charming]

倬眉浓翠,怎不交人醉?--宋·张元干《点绛唇》

(4)

又如倬俏(放荡风流);倬峭(漂亮)

倬

zhuō ㄓㄨㄛˉ

显著,大~彼云汉”。

郑码nike,u502c,gbkd9be

笔画数10,部首亻,笔顺编号3221251112

Từ liên quan

俏倬雄倬倬尔倬诡倬立倬峭

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
竍琸衳拙捉桌涿棳

English

noticeable, large; distinct, clear