字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán涿

涿

Pinyin

zhuō

Bộ thủ

氵

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰氵豖

Thứ tự nét

Nghĩa

涿 zhuo 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 11 涿

zhuō

(1)

水滴 [drop]

涿,流下滴也。--《说文》。段玉裁注今俗谓一滴为一涿,音如笃,即此字也。”

(2)

水名 [zhuo river]。源出河北省涿鹿县涿鹿山

(3)

涿州 [zhuo prefecture]

与蚩尤战于涿鹿之野。--《庄子·盗跖》。涿州属河北省『置涿县,为涿郡治所,唐改范阳县,明为涿州,1913年复改涿县,现又改为涿州

涿

zhuō ㄓㄨㄛˉ

水滴。

〔~鹿〕

〔~州〕地名,均在中国河北省。

郑码vgs,u6dbf,gbke4c3

笔画数11,部首氵,笔顺编号44113533434

Từ liên quan

潞涿君涿鹿涿摩涿涂山涿弋涿州市

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
竍琸衳拙倬捉桌棳

English

to trickle, to dribble, to drip