字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
偵
偵
Pinyin
zhēn
Bộ thủ
亻
Số nét
11画
Cấu trúc
⿰亻貞
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
亻
亿
仇
仃
仅
仂
仆
仁
仍
什
仉
佈
Chữ đồng âm
Xem tất cả
梖
醝
鎝
靕
鱵
眞
薽
錱
轃
胗
榛
殝
English
to spy, to reconnoiter; detective