字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán傈

傈

Pinyin

lì

Bộ thủ

亻

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰亻栗

Thứ tự nét

Nghĩa

傈 li 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 12 傈

lì

〈名〉

本作栗”。古代制作庙堂神主所用的栗木 [temple]

傈,古庙主木用栗,未用称傈为庙主者。--《正字通》

傈僳语

lìsùyǔ

[lisu language] 中国傈僳族的语言。属汉藏语系藏缅语族彝语支,通行于云南省一些地区,使用人口约48万

傈

lì ㄌㄧ╝

中国古代制作庙堂神主所用的木材。

〔~僳族〕中国少数民族,主要分布于云南省。

郑码nff,u5088,gbkc0fc

笔画数12,部首亻,笔顺编号321252211234

Từ liên quan

佶傈

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
墂沴秝鱱鴈蓆蝷蝕叓蓋脷莉

English

the Lisu tribe