字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán僕

僕

Pinyin

pú

Bộ thủ

亻

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰亻菐

Thứ tự nét

Nghĩa

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
瞨坥穙镤贌蒲墣璞濮匍莆菩

English

to fall forward; prostrate, prone; servant