字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán峇

峇

Pinyin

bā

Bộ thủ

山

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱山合

Thứ tự nét

Nghĩa

山洞。锤铁声。

〔~厘〕印度尼西亚岛名的旧译,今通作“巴厘”。

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
山巒岌屺岂岁屹屿岙岜岑岔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
釟豝鲃魞八仈巴朳岜芭疤哵

English

cave, cavern