字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嵋

嵋

Pinyin

méi

Bộ thủ

山

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰山眉

Thứ tự nét

Nghĩa

嵋 mei 部首 山 部首笔画 03 总笔画 12 嵋

méi

--峨嵋”山名,在四川。也作峨眉

嵋

méi ㄇㄟˊ

〔峨~〕见峨”。

郑码llxl,u5d4b,gbke1d2

笔画数12,部首山,笔顺编号252521325111

Từ liên quan

峨嵋

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
山巒岌屺岂岁屹屿岙岜岑岔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
琧瑂郿堳媒湄湈猸睂楣煤枚

English

the Omei mountain in Sichuan