字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán猸

猸

Pinyin

méi

Bộ thủ

犭

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰犭眉

Thứ tự nét

Nghĩa

猸 mei 部首 犭 部首笔画 03 总笔画 12 猸

méi

即猸子”,鼬獾”的别称。亦称山獾”、白猸” [ferret-badger]。一种哺乳动物,毛灰黄色,毛皮珍贵

猸

méi ㄇㄟˊ

〔~子〕哺乳动物,体长三十余厘米,毛灰黄色,生活在水边,毛皮珍贵。

郑码qmxl,u7338,gbke2ad

笔画数12,部首犭,笔顺编号353521325111

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
犯犰犴犭犷犸狈狄狂狃猶犾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
琧瑂郿堳媒嵋湄湈睂楣煤枚

English

badger, ferret, mongoose