字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嶙

嶙

Pinyin

lín

Bộ thủ

山

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰山粦

Thứ tự nét

Nghĩa

嶙 lin 部首 山 部首笔画 03 总笔画 15 嶙

lín

嶙嶙

línlín

[jagged (of mountain)] 山势起伏不平貌

浅山嶙嶙,乱石矗矗。--欧阳修《盘车图》

嶙峋

línxún

(1)

[(of mountain rocks,cliffs,etc.)jagged;rugged;craggy]∶形容山石峻峭、重叠

岭巆嶙峋,洞无涯兮。--《汉书·扬雄传》

海之波澜,山之嶙峋。--司空图《诗品》

怪石嶙峋

(2)

[(of a person )bony;thin]∶形容人消瘦或刚直有骨气

瘦骨嶙峋

嶙

lín ㄌㄧㄣˊ

〔~峋〕a.山石一层层的重叠不平,如~~的巨石”;b.形容人瘦削,如瘦骨~~”。

郑码llrm,u5d99,gbke1d7

笔画数15,部首山,笔顺编号252431234354152

Từ liên quan

岭嶙嶙嶒嶙嶙嶙嶙嶙囷峮嶙瘦骨嶙嶙瘦骨嶙嶙瘦骨嶙峋瘦嶙嶙瘦嶙嶙隐嶙嶾嶙

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
山巒岌屺岂岁屹屿岙岜岑岔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鮟鏻鳞驎麟邻林崊晽琳粦碄

English

precipitous, steep, tall