字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán沣

沣

Pinyin

fēnɡ

Bộ thủ

氵

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰氵丰

Thứ tự nét

Nghĩa

沣 feng 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 07 沣

(1)

灃

fēng

(2)

沣沛,雨水多的样子 [rainy]

一奏之,有云从西北起;再奏之,暴雨亟至,大雨沣沛。--汉·应劭《风俗通》

沣

(1)

灃

fēng

(2)

古水名 [feng river]。源出陕西省咸阳市南秦岭,北流注入渭水

漆沮既从,沣水攸同。--《书·禹贡》

(3)

周代地名 [feng]。在今陕西省户县

沣

(灃)

fēng ㄈㄥˉ

〔~水〕水名,在中国陕西省。

郑码vci,u6ca3,gbke3e3

笔画数7,部首氵,笔顺编号4411112

Từ liên quan

沣沛

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
梣刵锋犎蜂鄷檒鎽酆寷蘴丰

English

a river in Shanxi province