字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán浈

浈

Pinyin

zhēn

Bộ thủ

氵

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰氵贞

Thứ tự nét

Nghĩa

浈 zhen 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 09 浈

(1)

湞

zhēn

(2)

水名 [zhen river]。在广东省境内。源出南雄县东北大庾岭,西南流经始兴县,至曲江县与武水汇合

浈

(湞)

zhēn ㄓㄣˉ

〔~水〕水名,在中国广东省。

郑码vilo,u6d48,gbke4a5

笔画数9,部首氵,笔顺编号441212534

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
梖醝鎝靕鱵眞薽錱轃胗榛殝

English

a river in Guangdong province