字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
浹 - jiā | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
浹
浹
Pinyin
jiā
Bộ thủ
氵
Số nét
10画
Cấu trúc
⿰氵夾
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
氾
汉
汇
汀
汁
氿
汊
池
沖
汎
汗
汲
Chữ đồng âm
Xem tất cả
豭
挟
貑
麚
佳
跏
犌
腵
鉫
嘉
镓
迦
English
to saturate, to drench; wet, damp