字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán漶

漶

Pinyin

huàn

Bộ thủ

氵

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰氵患

Thứ tự nét

Nghĩa

漶 huan 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 14 漶

huàn

.

凝 [dim;indistinct]。如漶化(布、纸等上的颜色因受潮或浸水而变得凝);漶灭(凝,无法辨识);漶漫(凝不清)

漶

huàn ㄏㄨㄢ╝

〔漫~〕见漫”。

郑码vjiw,u6f36,gbke4f1

笔画数14,部首氵,笔顺编号44125125124544

Từ liên quan

诞漶漶化漶漫漶灭曼漶磨漶黮漶

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
瞣幻奂宦唤换浣涣烉患梙焕

English

indecipherable