字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán猇

猇

Pinyin

xiāo

Bộ thủ

犭

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰犭虎

Thứ tự nét

Nghĩa

猛虎怒吼声。

言语粗野。

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
犯犰犴犭犷犸狈狄狂狃猶犾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
俻痟鷍宯獀歳髇哮蟏鴵嚣囂

English

a tiger's roar; to intimidate; to scare