字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán珈

珈

Pinyin

jiā

Bộ thủ

王

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰王加

Thứ tự nét

Nghĩa

珈 jia 部首 王 部首笔画 04 总笔画 09 珈

jiā

古代妇女的一种首饰 [an ancient woman's personal ornaments]

珈玛

jiāmǎ

[chamar] 一种低级印度种姓的成员,他们的种姓职业是从事皮革工作

珈

jiā ㄐㄧㄚˉ

古代妇女的一种头饰,用头发编成假髻,称副”;再用簪子把副别在头上,上加玉饰,称珈”;珈数多少有表明身份的作用,如六珈”为侯伯夫人所用。

郑码cyj,u73c8,gbke7ec

笔画数9,部首王,笔顺编号112153251

Từ liên quan

六珈

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玟玨玎玑玚玖玛玗玙玓珤

Chữ đồng âm

Xem tất cả
豭挟貑麚佳跏犌腵鉫嘉镓迦

English

an ornament attached to a woman's hairpin