字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán簏

簏

Pinyin

lù

Bộ thủ

竹

Số nét

17画

Cấu trúc

⿱⺮鹿

Thứ tự nét

Nghĩa

簏 lu 部首 竹 部首笔画 06 总笔画 17 簏

lù

〈名〉

(1)

竹篾编的盛物器,形状不一 [bamboo vessel]

簏,竹高箧也。从竹,鹿声。--《说文》

簏谓之匮笥。--《通俗文》

筐簏。--《楚辞·愍命》

(2)

又如簏箱(用竹子等物编成的箱子)

(3)

量词

有篙工拾遗犀一簏,不忍取,白府,以归遗者。--清·王日卓《今世说》

簏簌

lùsù

[hanging down;drooping] 下垂的样子

钗垂簏簌

簏

lù ㄌㄨ╝

(1)

竹箱书~。

(2)

用竹篾编的盛零碎东西的小篓。

〔~~〕形容下垂。

郑码mtx,u7c0f,gbkf3fc

笔画数17,部首竹,笔顺编号31431441352211535

Từ liên quan

筐簏酒簏簏簌簏箱箧簏书簏囷簏箱簏字纸簏

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
竹竺笃竿笈竽笆笔笏笄笕笋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鵦弆硉甪騤蟜侓稑路塶摝漉

English

box, basket