字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
粵 - yuè | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
粵
粵
Pinyin
yuè
Bộ thủ
米
Số nét
13画
Cấu trúc
⿱⿴囗釆丂
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
米
糲
籴
类
粦
籼
籽
粑
粉
粗
糰
粒
Chữ đồng âm
Xem tất cả
蛁
鹡
鹶
恱
簃
趯
悦
軏
钺
阅
捳
跀
English
Cantonese; Guandong province