字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán糌

糌

Pinyin

zān

Bộ thủ

米

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰米昝

Thứ tự nét

Nghĩa

糌 zan 部首 米 部首笔画 06 总笔画 15 糌

zān

糌粑

zānbɑ

[zanba,an tibetan food,roasted qingke barley flour] 藏族的主食。青稞麦炒熟后磨成的面。用酥油茶或青稞酒拌和,捏成小团食用,是藏族人的主食

糌

zān ㄗㄢˉ

〔~粑〕青稞麦炒熟后磨成的面,是中国藏族人的主食(粑”读轻声)。

郑码ufik,u7ccc,gbkf4d8

笔画数15,部首米,笔顺编号431234354242511

Từ liên quan

糌粑

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
米糲籴类粦籼籽粑粉粗糰粒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
兂簪鐕

English

zanba, barley bread