字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán糍

糍

Pinyin

cí

Bộ thủ

米

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰米兹

Thứ tự nét

Nghĩa

糍 ci 部首 米 部首笔画 06 总笔画 15 糍

(1)

餈

cí

(2)

一种用江米做成的食品 [rice paste]

色如糯米糍。--宋·沈括《梦溪笔谈》

糍粑

cíbā

[cooked glutinous rice pounded into paste] 用糯米蒸熟捣烂后所制成的一种食品

糍

cí ㄘˊ

一种用江米(糯米)做成的食品~粑。~团。~糕。

郑码ufzz,u7ccd,gbkf4d9

笔画数15,部首米,笔顺编号431234431554554

Từ liên quan

糍粑糍糕糍团油糍

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
米糲籴类粦籼籽粑粉粗糰粒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
垐柌祠词茨慈辞磁雌鹚飺嬨

English

sticky rice; mochi