字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán絻

絻

Pinyin

miǎn

Bộ thủ

糹

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰糹免

Thứ tự nét

Nghĩa

古代丧服之一。去冠,用布包裹发髻。亦指用这种丧服。

吊丧人所执的绋(引棺索)。

礼冠。

Từ liên quan

麻絻絻钺

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
紈纓紋紂綽縭糹糾絘絡紃約

Chữ đồng âm

Xem tất cả
葂腼鮸汅沔黾勉眄娩偭冕勔

English

mourning veil