字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
絻
絻
Pinyin
miǎn
Bộ thủ
糹
Số nét
13画
Cấu trúc
⿰糹免
Thứ tự nét
Nghĩa
古代丧服之一。去冠,用布包裹发髻。亦指用这种丧服。
吊丧人所执的绋(引棺索)。
礼冠。
Từ liên quan
麻絻
絻钺
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
紈
纓
紋
紂
綽
縭
糹
糾
絘
絡
紃
約
Chữ đồng âm
Xem tất cả
葂
腼
鮸
汅
沔
黾
勉
眄
娩
偭
冕
勔
English
mourning veil