字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
緋
緋
Pinyin
fēi
Bộ thủ
糹
Số nét
14画
Cấu trúc
⿰糹非
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
紈
纓
紋
紂
綽
縭
糹
糾
絘
絡
紃
約
Chữ đồng âm
Xem tất cả
霏
鲱
餥
飞
妃
非
啡
婓
婔
渄
绯
扉
English
crimson, scarlet; purple