字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán缅

缅

Pinyin

miǎn

Bộ thủ

纟

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰纟面

Thứ tự nét

Nghĩa

缅 mian 部首 纟 部首笔画 03 总笔画 12 缅

(1)

緬

miǎn

(2)

(形声。从糸(mì),面声。本义微丝)

(3)

同本义 [filament]

缅,微丝也。--《说文》

(4)

缅甸的简称 [burma]

缅

(1)

緬

miǎn

(2)

遥远 [faraway;remote]

举下缅也。--《谷梁传·庄公三年》

缅然引领南望。--《国语·楚语》

(3)

又如缅然(遥远的样子);缅求(远求);缅渺(遥远的样子);缅远(久远;辽远;遥远);缅迈(远行)

(4)

尽貌 [in detail]

冀阙缅其堙尽。--潘岳《西征赋》

(5)

又如缅述(尽情叙说,备叙)

缅怀

miǎnhuái

[cherish the memory of;think of past events] 遥念,追思

缅怀亡友

缅想

miǎnxiǎng

见缅怀”

缅

(緬)

miǎn ㄇㄧㄢˇ

遥远~怀。~述。~念。~邈(遥远难及)。

郑码zgjk,u7f05,gbkc3e5

笔画数12,部首纟,笔顺编号551132522111

Từ liên quan

滇缅公路缠缅回缅辽缅冥缅缅隔缅鉴缅絶缅迈缅缅缅缅缅腼缅渺缅慕缅匿法缅求缅然缅述缅思缅诉

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
纟纠纥红级纪纩纫纨纤纡约

Chữ đồng âm

Xem tất cả
葂腼鮸汅沔黾勉眄娩偭冕勔

English

distant, remote; to think of