字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán菝

菝

Pinyin

bá

Bộ thủ

艹

Số nét

11画

Cấu trúc

⿱艹拔

Thứ tự nét

Nghĩa

菝 ba 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 11 菝

bá

菝葜

báqiā

[china root greenbrier] 一种藤本植物,俗称金刚刺、金刚藤

菝

bá ㄅㄚˊ

〔~葜(qiā)〕多年生草本植物,木质,茎高一米到两米,有刺而外曲,花黄绿色,橘红色浆果,像豆,地下根茎入药。

郑码edxs,u83dd,gbkddc3

笔画数11,部首艹,笔顺编号12212113544

Từ liên quan

白菝葜

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
輗跋魃墢鼥叐抜妭拔茇炦胈

English

Smilax china