字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蛐

蛐

Pinyin

qū

Bộ thủ

虫

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰虫曲

Thứ tự nét

Nghĩa

蛐 qu 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 12 蛐

qū

蛐蛐儿

qūqur

[cricket] [方]∶蟋蟀。如蛐蛐罐(养蟋蟀的器具)

蛐

qū ㄑㄩˉ

〔~~儿(qur)〕蟋蟀的俗称。

〔~蟮〕即蚯蚓”。

郑码ikkd,u86d0,gbkf2d0

笔画数12,部首虫,笔顺编号251214251221

Từ liên quan

蛐蛐儿蛐蛐儿蛐蛐罐蛐蛐罐蛐蟮蛐蟺哥蛐蛇

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鱫駆胠筶伹佉岖诎阹驱屈抾

English

cricket; worm