字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蝾

蝾

Pinyin

rónɡ

Bộ thủ

虫

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰虫荣

Thứ tự nét

Nghĩa

蝾 rong 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 15 蝾

蠑

róng

蝾螈

róngyuán

[salamander] 小型两栖动物中之一种,包括有尾目(cudata),外表类似蜥蜴类,但无鳞片,身体为软和湿润的皮肤所覆盖,成体通常是半陆栖性的,生活在潮湿阴暗的地方

蝾

(蠑)

róng ㄖㄨㄥˊ

〔~螈〕两栖动物,形状似蜥蜴。头扁平,四肢细长,无蹼,尾侧扁,卵生。生活于清冷的池沼内,亦见于湿地的草丛中。

郑码iewf,u877e,gbkf2ee

笔画数15,部首虫,笔顺编号251214122451234

Từ liên quan

蝾蛍蝾螈

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
峵瀜焩穤戎肜栄狨绒茙茸荣

English

lizard