字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蟪

蟪

Pinyin

huì

Bộ thủ

虫

Số nét

18画

Cấu trúc

⿰虫惠

Thứ tự nét

Nghĩa

蟪 hui 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 18 蟪

huì

蟪蛄

huìgū

[flat pleuron cicada] 一种蝉科动物(platypleura kaempferi),吻长,体短,黄绿色、有黑色条纹,翅有黑斑

蟪

huì ㄏㄨㄟ╝

〔~蛄〕一种小蝉,青紫色,吻长,身体短。亦称伏天儿”。

郑码ifwz,u87ea,gbkf3b3

笔画数18,部首虫,笔顺编号251214125112144544

Từ liên quan

蟪蛄

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
譵叀卉屷汇讳烩贿彗晦秽喙

English

a kind of cicada; Platypleura