字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蟮

蟮

Pinyin

shàn

Bộ thủ

虫

Số nét

18画

Cấu trúc

⿰虫善

Thứ tự nét

Nghĩa

蟮 shan 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 18 蟮

shàn

--蜿蟮”(wānshàn)蚯蚓的别名,又名蛐蟮”[earthworm]

蟮

shàn ㄕㄢ╝

〔蛐~〕见蛐”。

郑码iuuj,u87ee,gbkf3b5

笔画数18,部首虫,笔顺编号251214431112431251

Từ liên quan

曲蟮蛐蟮

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
歚讪汕疝赸善椫骟鄯墡缮嬗

English

earthworm