字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蠊

蠊

Pinyin

lián

Bộ thủ

虫

Số nét

19画

Cấu trúc

⿰虫廉

Thứ tự nét

Nghĩa

蠊 lian 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 19 蠊

lián

--见蜚蠊”(fěilián)蟑螂的别称

蠊

lián ㄌㄧㄢˊ

〔蜚(fěi)~〕见蜚2”。

郑码itux,u880a,gbkf3b9

笔画数19,部首虫,笔顺编号2512144134315112234

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
卾鬶籨卽奁连帘怜涟莲梿联

English

cockroach