字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
轆 - lù | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
轆
轆
Pinyin
lù
Bộ thủ
車
Số nét
18画
Cấu trúc
⿰車鹿
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
車
軋
軎
軌
軍
輂
輓
軒
軔
載
輝
軛
Chữ đồng âm
Xem tất cả
鵦
弆
硉
甪
騤
蟜
侓
稑
路
塶
摝
漉
English
windlass, pulley, capstan