字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán酗

酗

Pinyin

xù

Bộ thủ

酉

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰酉凶

Thứ tự nét

Nghĩa

酗 xu 部首 酉 部首笔画 07 总笔画 11 酗

xù

(1)

(形声。从酉(yǒu),凶声。酉”与酒有关。本义无节制地喝酒,酒后昏迷乱来)

(2)

同本义 [be given to heavy drinking]

下邳周丘,无行酗酒。--《史记·吴王濞列传》

酗淫自恣,前后告喻,曾无悛改。--《三国志》

(3)

又如酗戕(酒后杀人);酗讼(因酗酒而争讼);酗淫(酗酒淫乐)

(4)

撒酒疯 [be roaring drunk]

弟弼,好酒而酗。--《北史·烹传》

素酗于酒,戚党多畏避之。--《聊斋志异》

(5)

又如酗讼(因酗酒而起争讼)

酗酒

xùjiǔ

(1)

[drink excessively;hard drinking]∶无节制地喝酒

酗酒成性

(2)

[get drunk]∶也指撒酒疯

酗酒滋事

酗

xù ㄒㄩ╝

沉迷于酒,撒酒疯~酒。

郑码fdoz,u9157,gbkd0ef

笔画数11,部首酉,笔顺编号12535113452

Từ liên quan

浇酗酗虐酗讼酗淫酗饮酗醟凶酗淫酗醉酗酗酣酗酒酗骂

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
醑酉酊酋醜醬酐酒配酏醞酎

Chữ đồng âm

Xem tất cả
綼瞲泃眓恦煦蓄槒洫垿殈烅

English

violent, raging drunk, blotto