字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán醭

醭

Pinyin

bú

Bộ thủ

酉

Số nét

19画

Cấu trúc

⿰酉菐

Thứ tự nét

Nghĩa

醭 bu 部首 酉 部首笔画 07 总笔画 19 醭

bú

醋或酱油等表面上长的白色霉 [mold mould]。如醭苔(发霉时表面生的白毛)

醭

bú ㄅㄨˊ

醋或酱油等表面上长的白色霉。

郑码fdku,u91ad,gbkf5b3

笔画数19,部首酉,笔顺编号1253511224314311134

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
醑酉酊酋醜醬酐酒配酏醞酎

Chữ đồng âm

Xem tất cả
輹辦

English

mold, pond scum