字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鈿

鈿

Pinyin

diàn

Bộ thủ

釒

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰釒田

Thứ tự nét

Nghĩa

用金银、玉石、贝壳等镶制成的饰物或器物。

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鑞鑢鈔釒錳銀鎢錶鐮鎧釗釘

Chữ đồng âm

Xem tất cả
坫店垫扂玷唸婝惦淀奠殿蜔

English

hairpin; gold-inlaid item; filigree