字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
鈿
鈿
Pinyin
diàn
Bộ thủ
釒
Số nét
13画
Cấu trúc
⿰釒田
Thứ tự nét
Nghĩa
用金银、玉石、贝壳等镶制成的饰物或器物。
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
鑞
鑢
鈔
釒
錳
銀
鎢
錶
鐮
鎧
釗
釘
Chữ đồng âm
Xem tất cả
坫
店
垫
扂
玷
唸
婝
惦
淀
奠
殿
蜔
English
hairpin; gold-inlaid item; filigree