字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
鋤
鋤
Pinyin
chú
Bộ thủ
釒
Số nét
15画
Cấu trúc
⿰釒助
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
鑞
鑢
鈔
釒
錳
銀
鎢
錶
鐮
鎧
釗
釘
Chữ đồng âm
Xem tất cả
簒
厨
滁
刍
除
锄
蜍
趎
雏
犓
橱
幮
English
hoe; to eradicate, to weed out