字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鏟 - chǎn | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
鏟
鏟
Pinyin
chǎn
Bộ thủ
釒
Số nét
19画
Cấu trúc
⿰釒産
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
鑞
鑢
鈔
釒
錳
銀
鎢
錶
鐮
鎧
釗
釘
Chữ đồng âm
Xem tất cả
昪
铲
阐
蒇
剷
嵼
产
閳
簅
冁
浐
谄
English
spade, shovel; trowel, scoop