字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鑿

鑿

Pinyin

záo

Bộ thủ

金

Số nét

28画

Cấu trúc

⿱⿰⿱丵臼殳金

Thứ tự nét

Nghĩa

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
金釜鑒鉴銮銎銜鋈錾鍪鏊鎏

Chữ đồng âm

Xem tất cả
凿

English

chisel; to bore, to pierce