字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán铑

铑

Pinyin

lǎo

Bộ thủ

钅

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰钅老

Thứ tự nét

Nghĩa

铑 lao 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 11 铑

rhodium;

铑

(1)

銠

lǎo

(2)

一种银白色的坚硬而有延性的金属元素,原子序数45,为一种铂族金属,主要呈三价,常温时耐酸和耐其它腐蚀剂的侵蚀 [rhodium]--元素符号rh

铑

(銠)

lǎo ㄌㄠˇ

一种金属元素,质坚硬,不受酸的侵蚀,可用于制催化剂。

郑码pbrr,u94d1,gbkeeee

笔画数11,部首钅,笔顺编号31115121335

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
聅蛯橑鮱老佬恅栳珯耂咾

English

rhodium