字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán铒

铒

Pinyin

ěr / èr

Bộ thủ

钅

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰钅耳

Thứ tự nét

Nghĩa

铒 er 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 11 铒

erbium;erbium(er);

铒1

(1)

鉺

ěr

(2)

稀土族中的一种三价金属元素,原子序数68,原子量167.26,比重9.051,不溶于水,溶于酸,于1400╠1500癱熔融,质软,它和钇一起共存 [erbium]--元素符号er

另见èr

铒2

(1)

鉺

èr

(2)

钩 [hook]

铒,钩也。--《玉篇》

(3)

钩形饰物 [hooky ornaments]

蜀王慕公,使使致扇铒微饷,不受。--李贽《续藏书》

另见ěr

铒

(鉺)

ěr ㄦˇ

一种金属元素,属稀土金属。银白色。有光泽,质软,能使水分解。用于制玻璃、陶瓷等,亦用于制特种合金。

郑码pce,u94d2,gbkeeef

笔画数11,部首钅,笔顺编号31115122111

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

English

erbium